giải binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Cho quân đội nghỉ ngơi, không chiến đấu nữa: Hành động giải tán hoặc cho phép binh lính được trở về sau chiến tranh, chấm dứt tình trạng chiến đấu.
- Giải tán quân đội: Chấm dứt tổ chức, hoạt động của một lực lượng quân sự sau khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc kết thúc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi chiến thắng, nhà vua đã ra lệnh giải binh để binh sĩ trở về sum họp với gia đình.
- Hiệp ước hòa bình được ký kết, hai bên đồng ý giải binh và rút quân về biên giới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lệnh giải binh": mệnh lệnh chính thức từ cấp chỉ huy tối cao về việc cho quân đội nghỉ ngơi hoặc giải tán.
- Lệnh giải binh được ban bố đã mang lại niềm vui khôn xiết cho các binh sĩ.
- "Thời kỳ giải binh": giai đoạn sau chiến tranh khi quân đội được cho nghỉ ngơi hoặc giải ngũ.
- Thời kỳ giải binh thường đi kèm với nhiều chính sách an sinh xã hội cho cựu chiến binh.
Biến thể và từ liên quan
- Giải ngũ (động từ): cho quân nhân xuất ngũ, chấm dứt nhiệm vụ quân sự (thường dùng cho cá nhân).
- Anh ấy đã giải ngũ sau mười hai năm phục vụ trong quân đội.
- Tuyển binh (động từ): tuyển mộ lính, trái nghĩa với "giải binh".
- Khi chiến tranh nổ ra, quốc gia đó phải tiến hành tuyển binh khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
- Giải tán quân đội: chấm dứt sự tồn tại của một lực lượng quân sự.
- Cho quân nghỉ: (cách nói giản dị) cho phép binh lính được nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
- "Mãn hạn giải binh": thời điểm kết thúc nhiệm vụ quân sự và được trở về đời sống thường nhật.
- Ngày mãn hạn giải binh là ngày anh mong đợi nhất.
- "Hòa bình, giải binh": cụm từ thường đi cùng, chỉ việc kết thúc chiến tranh (hòa bình) và cho quân đội nghỉ ngơi (giải binh).
- Mong ước của nhân dân là hòa bình, giải binh để xây dựng lại đất nước.
- Cho quân đội nghỉ ngơi không chiến đấu nữa